Trang chủPSX • FRA
add
Daphne International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 €
Mức chênh lệch một ngày
0,043 € - 0,043 €
Phạm vi một năm
0,030 € - 0,059 €
Giá trị vốn hóa thị trường
761,76 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,72 Tr | -70,95% |
Chi phí hoạt động | 88,85 Tr | -75,30% |
Thu nhập ròng | 52,72 Tr | 121,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,87 | 175,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,25 Tr | 95,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,03 Tr | 83,86% |
Tổng tài sản | 836,72 Tr | -2,56% |
Tổng nợ | 134,99 Tr | -38,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 701,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,72 Tr | 121,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,78 Tr | 76,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 133,24 Tr | 852,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,56 Tr | -108,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,92 Tr | 278,29% |
Dòng tiền tự do | 38,14 Tr | 271,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
113