Trang chủPTHRF • OTCMKTS
add
Pantheon Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,089 $ - 0,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,45 Tr GBP
Số lượng trung bình
774,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,99 Tr | 68,32% |
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 144,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,99 Tr | -68,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,22 Tr | 67,04% |
Tổng tài sản | 365,00 Tr | 19,82% |
Tổng nợ | 51,61 Tr | 86,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 313,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 144,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 Tr | 37,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,33 Tr | -519,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,72 Tr | 305,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,05 Tr | -179,13% |
Dòng tiền tự do | -14,36 Tr | -395,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
18