Trang chủPTL • ASX
add
Prestal Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,084 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
67,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,52 Tr | -26,57% |
Chi phí hoạt động | 2,71 Tr | -30,64% |
Thu nhập ròng | -172,50 N | 91,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,81 | 87,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,00 N | -66,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -180,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,42 Tr | -14,67% |
Tổng tài sản | 14,98 Tr | -23,40% |
Tổng nợ | 5,03 Tr | -40,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -172,50 N | 91,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,30 Tr | 233,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,50 N | -165,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,00 N | 97,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 972,50 N | 118,08% |
Dòng tiền tự do | 121,06 N | 3,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1856
Trang web
Nhân viên
12