Trang chủPTOAF • OTCMKTS
add
Cavvy Energy Ltd
0,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,42%)-0,0039
0,91 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 17:07:50 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Mức chênh lệch một ngày
0,90 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 1,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
363,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
158,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,24 Tr | 31,19% |
Chi phí hoạt động | 9,75 Tr | -59,25% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 92,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,79 | 94,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,23 Tr | 173,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 136,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,80 Tr | -32,38% |
Tổng tài sản | 539,14 Tr | -11,97% |
Tổng nợ | 400,59 Tr | -9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 92,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,78 Tr | 1.350,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,90 Tr | 15,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,27 Tr | -107,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,39 Tr | -278,65% |
Dòng tiền tự do | 656,50 N | 108,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
257