Trang chủPTR • ASX
add
PTR Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
446,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,75 N | — |
Chi phí hoạt động | 918,46 N | 243,60% |
Thu nhập ròng | -842,72 N | -229,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,11 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -832,73 N | -213,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,82 Tr | 368,83% |
Tổng tài sản | 25,15 Tr | 216,35% |
Tổng nợ | 663,75 N | 117,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 351,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -842,72 N | -229,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -456,80 N | -83,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,50 N | -10,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,45 Tr | 308,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,96 Tr | 369,37% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | -94,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web