Trang chủPULM • NASDAQ
add
Pulmatrix Inc
2,49 $
Sau giờ giao dịch:(1,61%)-0,040
2,45 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:10:59 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,15 $
Mức chênh lệch một ngày
2,10 $ - 2,49 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 9,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,09 Tr USD
Số lượng trung bình
39,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 870,00 N | 116,70% |
Thu nhập ròng | -928,00 N | 53,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -881,50 N | 54,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 Tr | -57,06% |
Tổng tài sản | 4,14 Tr | -58,37% |
Tổng nợ | 329,00 N | -66,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -928,00 N | 53,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -706,00 N | 44,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -706,00 N | 44,01% |
Dòng tiền tự do | -345,50 N | 42,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2