Trang chủPV1 • ASX
add
Provaris Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
814,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,04 Tr | 149,17% |
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -59,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 545,09 N | -54,09% |
Tổng tài sản | 1,47 Tr | -13,87% |
Tổng nợ | 791,68 N | 5,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 676,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 870,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -398,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -678,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -59,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -883,07 N | -28,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,92 N | -3.406,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,15 Tr | 26,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,13 N | -51,68% |
Dòng tiền tự do | -448,76 N | 17,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1