Trang chủPVBK • OTCMKTS
add
Pacific Valley Bank
Giá đóng cửa hôm trước
10,44 $
Mức chênh lệch một ngày
10,50 $ - 10,65 $
Phạm vi một năm
9,50 $ - 10,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,11 Tr USD
Số lượng trung bình
2,27 N
Tỷ số P/E
15,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,72 Tr | 20,63% |
Chi phí hoạt động | 4,61 Tr | 43,15% |
Thu nhập ròng | 774,00 N | -27,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,54 | -39,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,24 Tr | 1,85% |
Tổng tài sản | 710,16 Tr | 8,31% |
Tổng nợ | 640,07 Tr | 6,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 774,00 N | -27,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web