Trang chủPVF.A • CVE
add
Partners Value Investments LP
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,68 Tr | 10,37% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 27,14 Tr | 85,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,66 | 68,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 531,53 Tr | 33,07% |
Tổng tài sản | 11,40 T | 28,57% |
Tổng nợ | 1,36 T | 11,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 697,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,14 Tr | 85,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,36 Tr | -3,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,73 Tr | 696,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 92,66 Tr | 253,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,58 Tr | 226,36% |
Dòng tiền tự do | 26,57 Tr | 294,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web