Trang chủPVIS • CVE
add
Parvis Invest Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
72,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 638,44 N | 203,75% |
Chi phí hoạt động | 873,26 N | 23,41% |
Thu nhập ròng | -234,47 N | 52,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,72 | 84,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -233,96 N | 52,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,04 N | -61,45% |
Tổng tài sản | 837,12 N | -16,13% |
Tổng nợ | 772,93 N | 57,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,19 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -138,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -234,47 N | 52,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,16 N | 86,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,94 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,10 N | 85,53% |
Dòng tiền tự do | -19,74 N | 95,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1