Trang chủPVL • EPA
add
Plastiques du Val de Loire SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 €
Mức chênh lệch một ngày
2,32 € - 2,41 €
Phạm vi một năm
0,97 € - 3,14 €
Giá trị vốn hóa thị trường
54,52 Tr EUR
Số lượng trung bình
19,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,56 Tr | 5,73% |
Chi phí hoạt động | 75,88 Tr | 4,42% |
Thu nhập ròng | -5,79 Tr | 73,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,24 | 74,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,49 Tr | 332,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -48,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,00 Tr | 40,64% |
Tổng tài sản | 715,17 Tr | -0,39% |
Tổng nợ | 538,89 Tr | 5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,79 Tr | 73,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,18 Tr | 327,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,78 Tr | 59,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,16 Tr | -14.185,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,46 Tr | 229,82% |
Dòng tiền tự do | 16,68 Tr | 68,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
5.050