Trang chủPWR • ASX
add
Peter Warren Automotive Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,30 $ - 1,35 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 2,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
164,42 N
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
5,19%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 634,07 Tr | 3,19% |
Chi phí hoạt động | 85,32 Tr | 2,29% |
Thu nhập ròng | 3,72 Tr | 106,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,59 | 103,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,06 Tr | 7,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,80 Tr | 40,05% |
Tổng tài sản | 1,38 T | -3,07% |
Tổng nợ | 850,37 Tr | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,72 Tr | 106,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,10 Tr | -33,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,72 Tr | 74,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,49 Tr | -88,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,11 Tr | -30,03% |
Dòng tiền tự do | 11,96 Tr | 49,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
2.100