Trang chủPYPD • NASDAQ
add
Polypid Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,39 $
Mức chênh lệch một ngày
4,36 $ - 4,59 $
Phạm vi một năm
2,30 $ - 4,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,44 Tr USD
Số lượng trung bình
90,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,46 Tr | 0,93% |
Thu nhập ròng | -7,45 Tr | 3,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | 69,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,05 Tr | -1,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,79 Tr | 97,11% |
Tổng tài sản | 26,84 Tr | 36,99% |
Tổng nợ | 11,48 Tr | -34,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,45 Tr | 3,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
59