Trang chủQAL • ASX
add
Qualitas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,14 $
Mức chênh lệch một ngày
3,12 $ - 3,23 $
Phạm vi một năm
2,14 $ - 4,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
961,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
384,47 N
Tỷ số P/E
25,32
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,65 Tr | 10,08% |
Chi phí hoạt động | 16,43 Tr | 24,05% |
Thu nhập ròng | 10,37 Tr | 27,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,77 | 15,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,08 Tr | -0,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,20 Tr | -68,42% |
Tổng tài sản | 473,34 Tr | 5,83% |
Tổng nợ | 88,55 Tr | 11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,37 Tr | 27,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,55 Tr | -231,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,50 N | 98,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,17 Tr | 57,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,79 Tr | -29,47% |
Dòng tiền tự do | 10,92 Tr | 35,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web