Trang chủQESS • CNSX
add
Aegis Critical Energy Defence Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
613,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 527,95 N | -4,91% |
Thu nhập ròng | -587,38 N | -3,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 Tr | 444,68% |
Tổng tài sản | 3,09 Tr | 331,95% |
Tổng nợ | 236,10 N | -48,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -587,38 N | -3,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -281,90 N | 59,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -588,72 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,33 Tr | 140,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,46 Tr | 424,90% |
Dòng tiền tự do | -113,21 N | 75,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web