Trang chủQGR • CVE
add
Q-Gold Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
69,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 264,86 N | 216,41% |
Thu nhập ròng | -327,32 N | -239,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -264,29 N | -219,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,55 N | 1.040,25% |
Tổng tài sản | 509,93 N | 390,00% |
Tổng nợ | 2,98 Tr | 29,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -129,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -327,32 N | -239,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -277,73 N | -4.970,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 92,85 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -184,88 N | -3.342,34% |
Dòng tiền tự do | -133,56 N | -531,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web