Trang chủQINTER • CPH
add
Q Interline A/S
Giá đóng cửa hôm trước
3,12 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,10 kr - 3,54 kr
Phạm vi một năm
2,88 kr - 7,45 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
69,49 Tr DKK
Số lượng trung bình
9,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,77 Tr | -10,60% |
Chi phí hoạt động | 10,29 Tr | 11,81% |
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -21,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,58 | -36,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,15 Tr | -26,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 Tr | 190,95% |
Tổng tài sản | 26,06 Tr | -9,91% |
Tổng nợ | 23,87 Tr | 8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -118,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -21,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 Tr | 9,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,50 N | -3,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,58 Tr | -62,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -917,50 N | -130,10% |
Dòng tiền tự do | -2,61 Tr | -20,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
34