Trang chủQIPT • NASDAQ
add
Quipt Home Medical Corp
3,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,56%)+0,020
3,61 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:30:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,58 $
Mức chênh lệch một ngày
3,58 $ - 3,60 $
Phạm vi một năm
1,35 $ - 3,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
219,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
985,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,31 Tr | 11,38% |
Chi phí hoạt động | 49,09 Tr | 9,88% |
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -20,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,20 | -8,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,69 Tr | 1,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,92 Tr | -20,14% |
Tổng tài sản | 283,29 Tr | 14,58% |
Tổng nợ | 171,19 Tr | 22,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -20,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,78 Tr | -1,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,33 Tr | -593,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,24 Tr | 402,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,67 Tr | -5,93% |
Dòng tiền tự do | 14,63 Tr | 81,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.600