Trang chủQIPT • NASDAQ
add
Quipt Home Medical Corp
3,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,27%)-0,0100
3,64 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,65 $
Phạm vi một năm
1,35 $ - 3,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
417,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,00 Tr | 31,96% |
Chi phí hoạt động | 56,98 Tr | 32,09% |
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | 2,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,30 | 26,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,80 Tr | 20,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,54 Tr | -31,76% |
Tổng tài sản | 280,66 Tr | 15,58% |
Tổng nợ | 167,66 Tr | 22,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | 2,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,94 Tr | -3,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 Tr | 46,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,44 Tr | -70,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,37 Tr | -228,22% |
Dòng tiền tự do | 11,28 Tr | 36,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.500