Trang chủQLIFE • STO
add
Qlife Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,96 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,91 kr - 2,00 kr
Phạm vi một năm
1,20 kr - 5,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
61,93 Tr SEK
Số lượng trung bình
78,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,00 N | -2,00% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | -76,26% |
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | 67,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,76 N | 66,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,62 Tr | 79,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 Tr | -47,81% |
Tổng tài sản | 9,63 Tr | -17,34% |
Tổng nợ | 17,14 Tr | 31,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -223,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | 67,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,79 Tr | -34,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 393,00 N | -95,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 Tr | -297,15% |
Dòng tiền tự do | -612,75 N | 95,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
4