Trang chủQMC • CVE
add
QMC Quantum Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 42,46 N | -3,90% |
Thu nhập ròng | -49,50 N | -10,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,39 N | -4,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,50 N | 30,02% |
Tổng tài sản | 7,07 Tr | 8,45% |
Tổng nợ | 3,70 Tr | 12,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,50 N | -10,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,48 N | -72,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,49 N | 8,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,52 N | 61,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,50 N | 16,35% |
Dòng tiền tự do | -103,05 N | 8,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web