Trang chủQMC • CVE
add
QMC Quantum Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
21,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,79 N | -48,43% |
Thu nhập ròng | -69,90 N | 47,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,20 N | 50,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,24 N | -7,37% |
Tổng tài sản | 7,02 Tr | 8,30% |
Tổng nợ | 3,61 Tr | 12,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,90 N | 47,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,78 N | 118,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,29 N | 29,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,14 N | 50,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,64 N | 233,66% |
Dòng tiền tự do | 54,42 N | 179,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web