Trang chủQML • ASX
add
QMines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 $
Mức chênh lệch một ngày
0,053 $ - 0,061 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,54 N | 2,48% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 45,90% |
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | -49,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,20 N | -45,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | -50,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 Tr | 293,52% |
Tổng tài sản | 35,95 Tr | 50,63% |
Tổng nợ | 2,66 Tr | 35,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 521,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | -49,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,42 Tr | -105,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -634,48 N | 4,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,22 Tr | 84,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,17 Tr | 162,08% |
Dòng tiền tự do | -815,68 N | -42,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web