Trang chủQQREF • OTCMKTS
add
Quebec Rare Earth Elements Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 $
Mức chênh lệch một ngày
0,094 $ - 0,096 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,40 N | -33,69% |
Thu nhập ròng | 9,60 N | 138,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,80 N | -38,46% |
Tổng tài sản | 5,83 Tr | -1,51% |
Tổng nợ | 82,00 N | -35,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,60 N | 138,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,40 N | 38,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,50 N | 19,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -187,90 N | 27,87% |
Dòng tiền tự do | -169,75 N | 52,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web