Trang chủQQREF • OTCMKTS
add
Quebec Rare Earth Elements Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | 6.551,56% |
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | -6.565,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -860,47 N | -6.544,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 296,80 N | -52,57% |
Tổng tài sản | 4,54 Tr | -22,38% |
Tổng nợ | 51,90 N | -24,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | -6.565,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,10 N | 80,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,70 N | -162,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,00 | 33,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -143,00 N | -60,67% |
Dòng tiền tự do | 303,51 N | 393,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web