Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,55%
1.074,60
-16,91
-1,55%
1.091,511.090,401.090,401.074,50
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,41%
607,59
-2,52
-0,41%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,81%
1.248,05
+10,07
+0,81%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,11%
1.725,37
-19,34
-1,11%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,68%
635,85
-4,33
-0,68%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,04%
840,71
-8,87
-1,04%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,57%
216,25
-1,23
-0,57%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,23%
3.268,27
+7,58
+0,23%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,35%
939,11
-3,34
-0,35%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,36%
1.461,52
-5,28
-0,36%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,74%
2.379,86
-17,64
-0,74%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
Kết quả kinh doanh trong Q4 2026 • sau 1 ngày nữa
Xem chi tiết
QRVO:NASDAQ
Qorvo Inc
92,92 US$
-0,62%
(-0,58) 1 ngày
4 thg 5, 15:54:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QRVO...
Mở
93,14 US$
Cao
93,80 US$
Thấp
92,14 US$
Vốn hoá thị trường
8,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
660,11 N
Chỉ số P/E
25,57
Cao nhất trong 52 tuần
106,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,03 US$
EPS
3,63 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,71 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Qorvo, Inc. is an American multinational company specializing in products for wireless, wired, and power markets. The company was created by the merger of TriQuint Semiconductor and RF Micro Devices, which was announced in 2014 and completed on January 1, 2015. It trades on Nasdaq under the ticker symbol QRVO. The headquarters for the company originally were in both Hillsboro, Oregon, and Greensboro, North Carolina, but in mid-2016 the company began referring to its North Carolina site as its exclusive headquarters. Wikipedia
Giới thiệu về Qorvo Inc
Giám đốc điều hànhRobert A. Bruggeworth
Số nhân viên6,2 N
Ngày thành lập1 thg 1, 2015
Trụ sở chínhGreensboro, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webqorvo.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 24:05:36
Thứ 3, 5 thg 5, 16:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (1,21 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (801,76 Tr ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
869,47 Tr
818,78 Tr
1,06 T
992,96 Tr
Giá vốn hàng bán
497,52 Tr
484,75 Tr
558,88 Tr
529,78 Tr
Chi phí doanh thu
497,52 Tr
484,75 Tr
558,88 Tr
529,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
179,93 Tr
179,24 Tr
198,42 Tr
178,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,58 Tr
107,89 Tr
107,32 Tr
81,43 Tr
Chi phí hoạt động
281,63 Tr
298,17 Tr
312,22 Tr
266,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
779,15 Tr
782,92 Tr
871,10 Tr
796,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,32 Tr
35,85 Tr
187,40 Tr
196,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,99 Tr
1,39 Tr
5,20 Tr
-714,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,22 Tr
31,68 Tr
155,10 Tr
189,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,32 Tr
37,45 Tr
184,82 Tr
194,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,14 Tr
6,09 Tr
35,49 Tr
25,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-106,04%
19,22%
22,88%
13,56%
Chi phí hoạt động khác
11,12 Tr
11,04 Tr
6,48 Tr
7,04 Tr
Thu nhập ròng
31,36 Tr
25,59 Tr
119,60 Tr
164,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
3,13%
11,30%
16,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,42
0,92
2,22
2,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,20 Tr
10,90 Tr
10,70 Tr
10,30 Tr
Chi phí lãi suất
-19,98 Tr
-18,79 Tr
-18,48 Tr
-18,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,78 Tr
-7,89 Tr
-7,78 Tr
-7,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,10 Tr
103,31 Tr
254,11 Tr
262,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay