Trang chủQURI • CVE
add
Quri-Mayu Developments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
71,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 117,15 N | 18,54% |
Thu nhập ròng | 87,59 N | 186,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | 11.490,18% |
Tổng tài sản | 2,22 Tr | 116,80% |
Tổng nợ | 802,48 N | -6,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,59 N | 186,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,59 N | -43,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 935,28 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 904,68 N | 4.337,00% |
Dòng tiền tự do | -179,11 N | -1.056,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web