Trang chủR.P • CVE
add
Rockport Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,070 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,32 N | -29,78% |
Thu nhập ròng | -12,16 N | -30,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 293,74 N | -10,78% |
Tổng tài sản | 296,39 N | -10,80% |
Tổng nợ | 2,10 N | -8,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 294,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,16 N | -30,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,92 N | -9,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,92 N | -9,13% |
Dòng tiền tự do | -12,33 N | 20,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web