Trang chủRAC • NYSE
add
Rithm Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 $
Mức chênh lệch một ngày
10,40 $ - 10,45 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
306,45 Tr USD
Số lượng trung bình
10,75 N
Tỷ số P/E
41,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 262,14 N | — |
Thu nhập ròng | 3,56 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,20 N | — |
Tổng tài sản | 236,87 Tr | — |
Tổng nợ | 244,09 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,56 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -281,96 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,12 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -158,10 N | — |
Dòng tiền tự do | -332,02 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web