Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,54%
1.074,68
-16,83
-1,54%
1.091,511.090,401.090,401.074,65
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,38%
607,82
-2,29
-0,38%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,88%
1.248,87
+10,89
+0,88%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,12%
1.725,09
-19,62
-1,12%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,75%
635,36
-4,79
-0,75%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,08%
840,43
-9,15
-1,08%
849,58845,27851,68840,00
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,83%
215,68
-1,80
-0,83%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,02%
3.261,48
+0,79
+0,02%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,67%
936,06
-6,39
-0,67%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,27%
1.462,78
-4,02
-0,27%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,87%
2.376,62
-20,88
-0,87%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
RADL3:BVMF
Raia Drogasil S/A
21,46 R$
-2,19%
(-0,48) 1 ngày
4 thg 5, 15:54:27 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RADL3...
Mở
21,98 R$
Cao
21,98 R$
Thấp
21,23 R$
Vốn hoá thị trường
37,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,77 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,09 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
27,44
Cao nhất trong 52 tuần
27,31 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,62 R$
EPS
0,78 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
RD Saúde is the largest drugstore company in Latin America by revenue and market capitalization. With its headquarters in São Paulo, it has more than 3,000 pharmacies in Brazil with a national presence in all 27 states. The company's pharmacies are branded as Raia and Drogasil and are supplied by 14 distribution centers. The company also leads in online audience through its proprietary Raia and Drogasil mobile apps and websites, which accounted for 15.2% of 2023 retail gross revenues according to publicly filed financial statements. In an industry with 92 thousand pharmacies, the company's 3 thousand locations recorded a 15.5% market share in 2023. RD Saúde's top 3 competitors include Grupo DPSP, Pague Menos and Farmácias São João. Wikipedia
Giới thiệu về Raia Drogasil S/A
Giám đốc điều hànhRenato Cepollina Raduan
Số nhân viên73,9 N
Ngày thành lập10 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 41:49:51
Thứ 4, 6 thg 5, 09:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,18 ước tính)BRL
Doanh thu/Ước tính
-/ (11,92 T ước tính)BRL
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
10,05 T
10,83 T
11,26 T
12,10 T
Giá vốn hàng bán
7,17 T
7,63 T
7,95 T
8,54 T
Chi phí doanh thu
7,17 T
7,63 T
7,95 T
8,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,41 T
2,48 T
2,58 T
2,82 T
Chi phí hoạt động
2,37 T
2,48 T
2,58 T
2,82 T
Tổng chi phí hoạt động
9,54 T
10,11 T
10,53 T
11,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
512,73 Tr
718,44 Tr
733,50 Tr
747,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-65,13 Tr
-48,67 Tr
-46,23 Tr
-62,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
200,40 Tr
399,92 Tr
544,56 Tr
303,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
231,94 Tr
400,77 Tr
427,87 Tr
358,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,32 Tr
16,98 Tr
82,88 Tr
12,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,62%
4,25%
15,22%
4,17%
Chi phí hoạt động khác
-38,16 Tr
945,00 N
-
-
Thu nhập ròng
163,97 Tr
374,00 Tr
453,97 Tr
304,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
3,45%
4,03%
2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,22
0,24
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,30 Tr
12,58 Tr
12,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-219,68 Tr
-281,16 Tr
-273,30 Tr
-329,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-214,38 Tr
-268,57 Tr
-260,44 Tr
-329,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
700,53 Tr
921,18 Tr
920,95 Tr
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,23 Tr
-5,45 Tr
8,28 Tr
55,46 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay