Trang chủRAIL3 • BVMF
add
Rumo SA
Giá đóng cửa hôm trước
17,05 R$
Mức chênh lệch một ngày
16,58 R$ - 17,39 R$
Phạm vi một năm
13,31 R$ - 19,68 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
32,20 T BRL
Số lượng trung bình
11,67 Tr
Tỷ số P/E
37,71
Tỷ lệ cổ tức
4,71%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 T | -3,26% |
Chi phí hoạt động | 24,92 Tr | -88,55% |
Thu nhập ròng | 208,71 Tr | 178,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,23 | 181,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 265,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,75 T | 27,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,59 T | -15,47% |
Tổng tài sản | 53,78 T | 6,31% |
Tổng nợ | 39,73 T | 11,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,71 Tr | 178,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,82 T | 4,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,00 Tr | 79,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,91 Tr | 89,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,59 T | 448,14% |
Dòng tiền tự do | 265,50 Tr | 168,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 12, 2016
Trang web
Nhân viên
8.255