Trang chủRAIL • STO
add
Railcare Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
27,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
26,95 kr - 28,00 kr
Phạm vi một năm
23,60 kr - 32,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
675,48 Tr SEK
Số lượng trung bình
16,63 N
Tỷ số P/E
16,97
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,77 Tr | 4,94% |
Chi phí hoạt động | 118,30 Tr | -14,44% |
Thu nhập ròng | 6,90 Tr | 962,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | 918,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,00 Tr | 14,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,30 Tr | 7,46% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 10,86% |
Tổng nợ | 846,25 Tr | 11,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,90 Tr | 962,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,15 Tr | -30,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,58 Tr | 82,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,93 Tr | 52,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,64 Tr | 105,98% |
Dòng tiền tự do | 76,02 Tr | -15,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
207