Trang chủRAMSSOL • KLSE
add
RAMSSOL GROUP Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,81 RM - 0,84 RM
Phạm vi một năm
0,74 RM - 1,09 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
337,47 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,81 Tr
Tỷ số P/E
18,36
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,22 Tr | -55,03% |
Chi phí hoạt động | 8,29 Tr | 2.558,01% |
Thu nhập ròng | 319,00 N | -58,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,11 | -6,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,09 Tr | -163,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,70 Tr | 31,04% |
Tổng tài sản | 200,80 Tr | 30,20% |
Tổng nợ | 54,17 Tr | 26,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 398,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 319,00 N | -58,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
74