Trang chủRAP • ASX
add
Raptor Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -160,00 | -100,15% |
Chi phí hoạt động | 288,31 N | -62,83% |
Thu nhập ròng | -871,08 N | -30,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 544,43 N | 87.610,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -287,36 N | 56,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,06 Tr | 3.132,12% |
Tổng tài sản | 10,72 Tr | 744,89% |
Tổng nợ | 2,88 Tr | 2.019,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -871,08 N | -30,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -272,81 N | 64,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 244,54 N | 121,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,55 Tr | 1.040,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,52 Tr | 666,57% |
Dòng tiền tự do | -237,35 N | 38,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web