Trang chủRAPT • NASDAQ
add
Rapt Therapeutics Inc
35,10 $
Sau giờ giao dịch:(1,71%)+0,60
35,70 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,19 $
Mức chênh lệch một ngày
32,00 $ - 35,47 $
Phạm vi một năm
5,67 $ - 42,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
972,65 Tr USD
Số lượng trung bình
368,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,37 Tr | -2,11% |
Thu nhập ròng | -17,58 Tr | 4,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,65 | 82,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,17 Tr | 1,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,34 Tr | 60,71% |
Tổng tài sản | 165,74 Tr | 52,80% |
Tổng nợ | 13,76 Tr | 6,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,58 Tr | 4,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,46 Tr | 29,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,47 Tr | -54,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,96 Tr | -580,68% |
Dòng tiền tự do | -6,33 Tr | 42,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60