Trang chủRAY • NASDAQ
add
Raytech Holding Ltd
3,68 $
Sau giờ giao dịch:(3,53%)-0,13
3,55 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 18:05:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,06 $
Mức chênh lệch một ngày
3,23 $ - 3,78 $
Phạm vi một năm
1,41 $ - 58,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,03 Tr USD
Số lượng trung bình
65,72 N
Tỷ số P/E
3,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,79 Tr | -13,11% |
Chi phí hoạt động | 2,59 Tr | -1,00% |
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 2,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,64 | 17,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,54 Tr | 49,97% |
Tổng tài sản | 146,38 Tr | 52,82% |
Tổng nợ | 28,77 Tr | 28,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 2,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 773,66 N | -40,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,62 Tr | -17,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,35 Tr | -18,75% |
Dòng tiền tự do | 1,47 Tr | 19,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
6