Trang chủRB6 • ASX
add
Rubix Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
135,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 480,32 N | 107,66% |
Thu nhập ròng | -528,33 N | -77,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -480,06 N | -108,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,75 N | -89,67% |
Tổng tài sản | 228,62 N | -86,82% |
Tổng nợ | 295,62 N | 142,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -67,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -525,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.792,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -528,33 N | -77,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -487,60 N | -44,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -487,60 N | -44,64% |
Dòng tiền tự do | -300,20 N | -108,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web