Trang chủRBA • NYSE
add
RB Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
95,84 $
Mức chênh lệch một ngày
95,37 $ - 96,90 $
Phạm vi một năm
87,87 $ - 119,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,94 T USD
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
47,17
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | 5,41% |
Chi phí hoạt động | 380,10 Tr | 20,86% |
Thu nhập ròng | 109,70 Tr | -7,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,12 | -12,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,11 | 16,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 324,80 Tr | -0,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 531,50 Tr | -0,45% |
Tổng tài sản | 12,14 T | 2,85% |
Tổng nợ | 6,08 T | -0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 109,70 Tr | -7,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 255,20 Tr | 38,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,60 Tr | 4,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -234,90 Tr | -52,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,50 Tr | 28,04% |
Dòng tiền tự do | 151,66 Tr | 140,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.350