Trang chủRBC • NYSE
add
RBC Bearings Inc
504,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
504,54 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 16:01:09 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
504,50 $
Mức chênh lệch một ngày
502,03 $ - 510,12 $
Phạm vi một năm
297,28 $ - 511,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,95 T USD
Số lượng trung bình
193,83 N
Tỷ số P/E
61,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 455,30 Tr | 14,43% |
Chi phí hoạt động | 99,30 Tr | 13,88% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 10,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,18 | -3,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,88 | 25,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,60 Tr | 15,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,20 Tr | 2,36% |
Tổng tài sản | 5,11 T | 8,45% |
Tổng nợ | 1,92 T | 5,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 10,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,40 Tr | 105,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,70 Tr | -1.700,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 161,90 Tr | 1.232,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,70 Tr | -439,02% |
Dòng tiền tự do | 6,49 Tr | -29,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.334