Trang chủRBCAA • NASDAQ
add
Republic Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
70,26 $
Mức chênh lệch một ngày
70,32 $ - 71,13 $
Phạm vi một năm
56,79 $ - 78,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T USD
Số lượng trung bình
32,74 N
Tỷ số P/E
11,04
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,52 Tr | 10,98% |
Chi phí hoạt động | 52,99 Tr | 10,75% |
Thu nhập ròng | 29,74 Tr | 12,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,50 | 0,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,51 | 9,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,46 Tr | -9,09% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 4,82% |
Tổng nợ | 5,93 T | 3,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,74 Tr | 12,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,28 Tr | -35,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,88 Tr | -213,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,03 Tr | -37,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -570,00 N | -100,44% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Republic Bank & Trust Company is a Louisville, Kentucky-based bank. Wikipedia
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
989