Trang chủRBX • CVE
add
Robex Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,90 $
Mức chênh lệch một ngày
5,86 $ - 6,31 $
Phạm vi một năm
2,63 $ - 7,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T CAD
Số lượng trung bình
120,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,55 Tr | 59,11% |
Chi phí hoạt động | 23,93 Tr | 31,52% |
Thu nhập ròng | -76,08 Tr | -6.822,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -114,32 | -4.246,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,63 Tr | 73,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,96 Tr | 150,86% |
Tổng tài sản | 872,92 Tr | 118,31% |
Tổng nợ | 384,63 Tr | 160,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 488,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,08 Tr | -6.822,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,49 Tr | -69,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,20 Tr | -268,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 161,72 Tr | 3.030,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,13 Tr | 47,85% |
Dòng tiền tự do | -131,90 Tr | -1.331,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
502