Trang chủRBX • CVE
add
Robex Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,92 $
Mức chênh lệch một ngày
5,92 $ - 6,10 $
Phạm vi một năm
2,15 $ - 6,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 T CAD
Số lượng trung bình
110,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,41 Tr | 21,93% |
Chi phí hoạt động | 18,57 Tr | 10,71% |
Thu nhập ròng | -17,79 Tr | -187,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,34 | -171,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,79 Tr | -12,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,40 Tr | 49,59% |
Tổng tài sản | 784,92 Tr | 110,27% |
Tổng nợ | 351,24 Tr | 169,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,79 Tr | -187,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,46 Tr | 497,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,59 Tr | -239,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 164,55 Tr | 7.198,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,13 Tr | 294,14% |
Dòng tiền tự do | -183,72 Tr | -209,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
502