Trang chủRBY • TSE
add
Rubellite Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,17 $
Mức chênh lệch một ngày
3,00 $ - 3,18 $
Phạm vi một năm
1,59 $ - 3,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
289,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
157,89 N
Tỷ số P/E
9,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,14 Tr | -4,62% |
Chi phí hoạt động | 36,47 Tr | 1,25% |
Thu nhập ròng | 9,70 Tr | -63,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,74 | -61,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,14 Tr | 7,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 578,51 Tr | 2,83% |
Tổng nợ | 234,58 Tr | -7,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 343,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,70 Tr | -63,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,90 Tr | -21,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,75 Tr | 34,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,85 Tr | -85,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | -100,00% |
Dòng tiền tự do | -14,17 Tr | -147,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52