Trang chủRBZ • CVE
add
Arya Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
109,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 713,50 N | 449,72% |
Thu nhập ròng | -698,35 N | -438,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,58 N | 1.562,40% |
Tổng tài sản | 528,44 N | 417,96% |
Tổng nợ | 378,35 N | 26,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,09 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -228,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -352,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -698,35 N | -438,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -631,45 N | -916,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,02 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -538,42 N | -766,64% |
Dòng tiền tự do | -286,10 N | -2.026,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web