Trang chủRC1 • ASX
add
Redcastle Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
243,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 N | — |
Chi phí hoạt động | 526,58 N | 70,49% |
Thu nhập ròng | -567,98 N | -68,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,43 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | -62,68% |
Tổng tài sản | 8,96 Tr | 30,36% |
Tổng nợ | 195,60 N | -66,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -567,98 N | -68,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -451,49 N | -108,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,21 Tr | -268,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,85 Tr | 16,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 185,36 N | -82,30% |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | -166,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web