Trang chủRCE • ASX
add
Recce Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,47 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
89,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,02 N | -94,07% |
Chi phí hoạt động | 3,01 Tr | 7,03% |
Thu nhập ròng | -8,28 Tr | -114,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,02 N | -3.508,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,82 Tr | -123,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,26 N | -81,21% |
Tổng tài sản | 2,04 Tr | -51,48% |
Tổng nợ | 20,66 Tr | 124,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -18,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -962,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 110,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,28 Tr | -114,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,74 Tr | -37,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 75,92 N | 137,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -373,04 N | -115,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,04 Tr | -308,01% |
Dòng tiền tự do | -4,78 Tr | -115,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 4, 2007
Trang web