Trang chủRCKY • NASDAQ
add
Rocky Brands, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
45,65 $
Mức chênh lệch một ngày
45,12 $ - 45,96 $
Phạm vi một năm
11,97 $ - 48,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
340,81 Tr USD
Số lượng trung bình
47,68 N
Tỷ số P/E
15,34
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,72 Tr | 9,11% |
Chi phí hoạt động | 48,14 Tr | 18,35% |
Thu nhập ròng | 6,51 Tr | 35,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,66 | 24,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,94 | -21,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,10 Tr | -19,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,90 Tr | -21,97% |
Tổng tài sản | 477,49 Tr | 4,41% |
Tổng nợ | 225,40 Tr | 0,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 252,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,51 Tr | 35,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1932
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.533