Trang chủRCR • ASX
add
Rincon Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 N | -96,15% |
Chi phí hoạt động | 186,46 N | -64,25% |
Thu nhập ròng | -861,32 N | -98,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,59 N | -5.052,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -183,02 N | 58,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | -63,02% |
Tổng tài sản | 12,16 Tr | -12,05% |
Tổng nợ | 24,60 N | -80,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -861,32 N | -98,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,06 N | 53,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -632,41 N | 38,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,28 N | -36,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -768,20 N | 42,66% |
Dòng tiền tự do | -734,80 N | 40,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web