Trang chủRCT • ASX
add
Reef Casino Trust
Giá đóng cửa hôm trước
3,50 $
Mức chênh lệch một ngày
3,39 $ - 3,60 $
Phạm vi một năm
2,85 $ - 3,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
171,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,09 N
Tỷ số P/E
16,11
Tỷ lệ cổ tức
4,35%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,75 Tr | 11,60% |
Chi phí hoạt động | 3,25 Tr | 15,29% |
Thu nhập ròng | 1,88 Tr | 28,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,25 | 15,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,01 Tr | 24,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,81 Tr | 19,65% |
Tổng tài sản | 103,62 Tr | 2,46% |
Tổng nợ | 91,42 Tr | 1,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 72,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,88 Tr | 28,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,64 Tr | 18,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,47 Tr | -4,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,15 Tr | 2,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 Tr | 457,42% |
Dòng tiền tự do | 81,00 N | 150,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1