Trang chủRDVT • NASDAQ
add
Red Violet Inc
38,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,0052%)-0,0020
38,39 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,95 $
Mức chênh lệch một ngày
37,65 $ - 39,56 $
Phạm vi một năm
32,23 $ - 64,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
541,68 Tr USD
Số lượng trung bình
118,91 N
Tỷ số P/E
42,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,39 Tr | 19,56% |
Chi phí hoạt động | 17,90 Tr | 13,86% |
Thu nhập ròng | 2,82 Tr | 226,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,03 | 172,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 133,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 Tr | 304,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,56 Tr | 19,32% |
Tổng tài sản | 112,01 Tr | 13,68% |
Tổng nợ | 11,09 Tr | -6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,82 Tr | 226,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,69 Tr | -0,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 Tr | -32,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,45 Tr | -49,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,80 Tr | -337,12% |
Dòng tiền tự do | 2,75 Tr | -66,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
250