Trang chủREADY • BKK
add
Readyplanet PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,18 ฿ - 3,22 ฿
Phạm vi một năm
2,76 ฿ - 5,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
386,40 Tr THB
Số lượng trung bình
97,74 N
Tỷ số P/E
10,20
Tỷ lệ cổ tức
9,32%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,34 Tr | 4,40% |
Chi phí hoạt động | 23,66 Tr | 9,95% |
Thu nhập ròng | 8,04 Tr | -19,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,97 | -23,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,29 Tr | -10,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,62 Tr | -11,02% |
Tổng tài sản | 374,85 Tr | -4,21% |
Tổng nợ | 162,78 Tr | 0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,04 Tr | -19,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,76 Tr | -3,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,35 Tr | 39,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,60 Tr | -3.838,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,19 Tr | 12,44% |
Dòng tiền tự do | 37,70 Tr | 145,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
139