Trang chủREAX • NASDAQ
add
Real Brokerage Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 $
Mức chênh lệch một ngày
2,38 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
2,34 $ - 5,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
504,09 Tr USD
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 505,14 Tr | 44,07% |
Chi phí hoạt động | 43,53 Tr | 19,69% |
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | 36,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,83 | 56,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,91 Tr | 34,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,94 Tr | 52,15% |
Tổng tài sản | 126,86 Tr | 46,50% |
Tổng nợ | 75,28 Tr | 38,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | 36,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,00 N | -96,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,37 Tr | 1.432,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,45 Tr | -128,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,82 Tr | -381,45% |
Dòng tiền tự do | 12,01 Tr | 25,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
435