Trang chủREDC • LON
add
Red Capital PLC
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 GBX
Phạm vi một năm
9,50 GBX - 17,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 49,90 N | -10,73% |
Thu nhập ròng | -49,77 N | 9,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,76 N | -84,69% |
Tổng tài sản | 56,79 N | -79,38% |
Tổng nợ | 32,83 N | 8,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,96 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -219,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -520,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,77 N | 9,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,06 N | 11,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 230,00 | -69,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,83 N | 10,40% |
Dòng tiền tự do | -30,80 N | 10,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
2