Trang chủREGENCERAM • NSE
add
Regency Ceramics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,39 ₹
Mức chênh lệch một ngày
36,75 ₹ - 40,38 ₹
Phạm vi một năm
35,31 ₹ - 57,69 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
978,87 Tr INR
Số lượng trung bình
3,84 N
Tỷ số P/E
618,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,22 Tr | 190,91% |
Chi phí hoạt động | 107,78 Tr | 253,46% |
Thu nhập ròng | -51,63 Tr | -34,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,81 | 53,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,94 Tr | -35,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 Tr | -44,33% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -662,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,63 Tr | -34,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
57